Leave Your Message
Ống kem đánh răng ABL (Aluminum Barrier Laminate)
Tuýp kem đánh răng

Ống kem đánh răng ABL (Aluminum Barrier Laminate)

● Nắp đậy: Nắp vặn màu trắng có lớp niêm phong bằng giấy bạc cho chậu hoa.


● Trang trí: In offset 7 màu theo yêu cầu, vỏ ống phủ vecni bóng, có hình dán trang trí.


● Cấu trúc thân ống: PE-TRẮNG/Copolymer/AL/Copolymer/PE-TRONG SUỐT.


● Độ dày: ABL250/12 là lựa chọn phổ biến nhất trước đây. ABL220/9 được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây.


● Ngoại hình: hiệu ứng nhựa trắng, hiệu ứng bạc, hiệu ứng mờ.


    Tính năng sản phẩm


    Đặc tính rào chắn vượt trội: Nhôm hoạt động như một lớp chắn không thấm nước chống lại oxy, độ ẩm và tia UV, giúp duy trì độ tươi mát, độ nhớt và hiệu quả của các công thức kem đánh răng.

    Linh hoạt nhưng bền bỉ: Lớp nhựa giúp tăng tính linh hoạt, cho phép dễ dàng bóp mà không bị nứt, đồng thời vẫn duy trì độ bền cấu trúc trong quá trình vận chuyển và bảo quản.

    Thiết kế thân thiện với môi trường: Đặc tính nhẹ của nó giúp giảm thiểu hơn nữa lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển.

    Thiết kế hướng đến người dùng: Bề mặt nhẵn mịn của ống giúp cầm nắm dễ dàng, ngay cả khi tay ướt. Vòi phun được thiết kế để phân phối lượng sản phẩm chính xác, ngăn ngừa tắc nghẽn hoặc rò rỉ.

    Tùy chỉnh thẩm mỹ: Các nhà sản xuất có thể lựa chọn các họa tiết dập nổi, bề mặt có vân hoặc hiệu ứng màu chuyển sắc để tăng cường sự khác biệt của thương hiệu.


    Trưng bày sản phẩm



    Tuýp kem đánh răng - 5
    Tuýp kem đánh răng - 6
    Tuýp kem đánh răng - 7
    Tuýp kem đánh răng - 4

    Ứng dụng sản phẩm


    Chăm sóc răng miệng: Thích hợp cho các loại gel, kem đánh răng và công thức làm trắng răng cần thời hạn sử dụng lâu dài.

    Dược phẩm: Thích hợp cho các loại kem, thuốc mỡ và gel bôi ngoài da cần bao bì vô trùng và kín khí.

    Mỹ phẩm: Thích hợp cho các loại serum đặc, sữa rửa mặt hoặc thuốc nhuộm tóc, nơi việc phân phối chính xác và ngăn ngừa nhiễm bẩn là vô cùng quan trọng.

    Thực phẩm & Đồ uống: Được sử dụng để đóng gói các loại gia vị dạng lỏng, bột nhão ăn được hoặc nước sốt đặc biệt dưới dạng dùng một lần hoặc tiện lợi khi di chuyển.


    Bảng kích thước đề xuất


     

    12,7 mm

    16 mm

    19 mm

    22 mm

    25 mm

    28mm

    30 mm

    35 mm

    38mm

    40 mm

    45 mm

    50 mm

    60 mm

    3ml

    46

    42

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    5ml

    62

    54

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    10ml

    102

    82

    64

    58

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    15ml

     

    110

    82

    72

    65

     

     

     

     

     

     

     

     

    20ml

     

     

    98

    85

    75

    73

    68

     

     

     

     

     

     

    25ml

     

     

    115

    100

    86

    80

    75

     

     

     

     

     

     

    30ml

     

     

    132

    112

    96

    87

    82

     

     

     

     

     

     

    35ml

     

     

     

    124

    108

    96

    89

    80

     

     

     

     

     

    40ml

     

     

     

    138

    118

    103

    96

    86

    80

     

     

     

     

    50ml

     

     

     

     

    138

    120

    110

    96

    93

    90

     

     

     

    60ml

     

     

     

     

    160

    140

    125

    106

    102

    98

     

     

     

    70ml

     

     

     

     

     

    155

    140

    116

    110

    105

     

     

     

    80ml

     

     

     

     

     

    165

    154

    126

    120

    112

     

     

     

    90ml

     

     

     

     

     

    180

    168

    136

    129

    120

    109

     

     

    100ml

     

     

     

     

     

     

    182

    148

    132

    128

    115

    110

     

    110ml

     

     

     

     

     

     

     

    160

    146

    135

    121

    115

     

    120ml

     

     

     

     

     

     

     

    172

    158

    142

    127

    120

     

    130ml

     

     

     

     

     

     

     

    184

    161

    150

    133

    125

     

    140ml

     

     

     

     

     

     

     

     

    172

    158

    140

    130

     

    150ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    166

    145

    135

     

    160ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    174

    150

    140

     

    170ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    182

    155

    145

     

    180ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    160

    150

     

    190ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    166

    155

     

    200ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    172

    160

    140

    210ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    178

    165

    143

    220ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    184

    170

    147

    230ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    175

    150

    240ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    180

    153

    250ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    185

    156

    300ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    170

    350ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    185

    400ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    450ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    500ml

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Leave Your Message

    mô tả2